Tooling Quality - định nghĩa chỉ số
Tooling Quality - Định nghĩa
Tooling Quality - định nghĩa chỉ số
Định nghĩa
Tooling Quality measures the quality of build tools and developer tooling on a 0-10 scale.
Nguồn dữ liệu
Developer Survey
Phương pháp tính
Editorial or survey-derived score on a 0-10 scale, where 10 is best.
Top 10 ngôn ngữ
| # | Chỉ số | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | Bash | 10 |
| 2 | C++ | 10 |
| 3 | C# | 10 |
| 4 | CSS | 10 |
| 5 | JavaScript | 10 |
| 6 | Markdown | 10 |
| 7 | Next.js | 10 |
| 8 | npm | 10 |
| 9 | pip | 10 |
| 10 | Python | 10 |