TIOBE Rank - định nghĩa chỉ số
TIOBE Rank - Định nghĩa
TIOBE Rank - định nghĩa chỉ số
Định nghĩa
TIOBE Rank measures the language’s position in the TIOBE Index.
Nguồn dữ liệu
TIOBE Index
Phương pháp tính
Lower values indicate better ranking. The language with rank 1 is the most popular by this metric.
Top 10 ngôn ngữ
| # | Chỉ số | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | JSON | 1 |
| 2 | React | 2 |
| 3 | TypeScript | 2 |
| 4 | Java | 7 |
| 5 | Python | 9 |
| 6 | C# | 10 |
| 7 | HTML | 11 |
| 8 | Rust | 11 |
| 9 | Node.js | 13 |
| 10 | CSS | 15 |