PYPL Rank - định nghĩa chỉ số
PYPL Rank - Định nghĩa
PYPL Rank - định nghĩa chỉ số
Định nghĩa
PYPL Rank measures the language’s position in the PYPL Popularity index.
Nguồn dữ liệu
PYPL Popularity Index
Phương pháp tính
Lower values indicate better ranking. The language with rank 1 is the most popular by this metric.
Top 10 ngôn ngữ
| # | Chỉ số | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | C | 2 |
| 2 | HTML | 3 |
| 3 | Markdown | 4 |
| 4 | Rust | 4 |
| 5 | JavaScript | 5 |
| 6 | Node.js | 5 |
| 7 | TypeScript | 5 |
| 8 | C++ | 6 |
| 9 | Java | 8 |
| 10 | npm | 10 |