Benchmarks Score - định nghĩa chỉ số
Benchmarks Score - Định nghĩa
Benchmarks Score - định nghĩa chỉ số
Định nghĩa
Benchmarks Score measures the normalized performance score from the Computer Language Benchmarks Game.
Nguồn dữ liệu
Computer Language Benchmarks Game
Phương pháp tính
Raw count aggregated across Computer Language Benchmarks Game. Values are normalized to a 0-10 scale before AHP weighting.
Top 10 ngôn ngữ
| # | Chỉ số | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | JSON | 1.09 |
| 2 | C | 1.07 |
| 3 | HTML | 1.07 |
| 4 | Python | 1.07 |
| 5 | YAML | 1.02 |
| 6 | Node.js | 1.0 |
| 7 | Java | 0.99 |
| 8 | TypeScript | 0.99 |
| 9 | CSS | 0.98 |
| 10 | npm | 0.98 |